Suzuki Carry Pro

Giá bán Vui lòng gọi
  • Dài x Rộng x Cao (mm) 4.195x1.765x1.910 mm
  • Chiều dài cơ sở xe 2.205 mm
  • Khoảng sáng gầm xe 160 mm
  • Trọng lượng không tải 920 Kg
  • Động cơ xe -
  • Dung tích động cơ 1.462 cm3
  • Công suất cực đại 95 Hp / 5.600 rpm
  • Mô-men xoán cực đại 135 Nm / 4.400 rpm
  • Hệ thống túi khí 2 túi khi SRS phía trước
0985 858 991‬‬ Hãy liên hệ ngay để được mua xe với giá tốt nhất!

NHẬN BÁO GIÁ XE

Chi tiết

SUPER CARRY PRO HOÀN TOÀN MỚI – CHUYÊN CHỞ NHIỀU HƠN

Khi áp lực công việc nhiều lên, là lúc bạn cần một cộng sự thật bền bỉ ở bên cạnh. Với hơn 40 năm kinh nghiệm sản xuất xe tải nhẹ chuyên chở trong những điều kiện khắc nghiệt nhất, Super Carry Pro hoàn toàn mới sẵn sàng để phục vụ cho công việc của bạn..

Hàng hóa

THÙNG XE KÍCH THƯỚC LỚN

Kích thước thùng xe lớn mang đến không gian hành lý rộng rãi hơn. Nếu một ngày bạn cần chở thiết bị, máy móc, vật liệu hay là một mẻ cá lớn, bạn yên tâm sẽ có rất nhiều chỗ để mọi thứ bạn cần.

TẢI TRỌNG SIÊU LỚN

Một trong những thông số quan trọng của các loại xe tải là khả năng chở được bao nhiêu. Super Carry Pro hoàn toàn mới có thể vận chuyển khối lượng lớn mà vẫn duy trì khả năng phân phối trọng lượng hoàn hảo.

Suzuki Carry Pro - Hình 7

Thùng xe

THÙNG XE THẤP

Thùng xe chỉ cao 750mm, giúp công việc xếp dỡ hàng hóa trở nên dễ dàng hơn.

Suzuki Carry Pro

CỬA MỞ 3 PHÍA

Giúp việc xếp dỡ hàng hóa dễ dàng hơn trong một không gian nhỏ hẹp.

Suzuki Carry Pro

22 MÓC CÀI

Với 22 móc cài và dây ràng, có thể cố định nhiều loại hàng hóa khác nhau

Thoải mái

Thùng xe

ĐIỀU HÒA NHIỆT ĐỘ

Sau một ngày làm việc vất vả, còn gì bằng việc tận hưởng không khí mát mẻ trên đường về nhà.

Suzuki Carry Pro

CHỨC NĂNG TRƯỢT GHẾ

Ghế tài xế có thể điều chỉnh độ trượt trong khoảng 105mm, vì thế bạn có thể chọn được tư thế ngồi lái thoải mái nhất.

Thùng xe

TAY LÁI TRỢ LỰC ĐIỆN:

Khi phải chở nhiều hàng hóa, tay lái trợ lực điện sẽ giúp giảm bớt sự nặng nhọc trong công việc. Thiết bị trợ lực điện điều chỉnh mức độ hỗ trợ dựa trên tốc độ của xe, cho cảm giác lái trực quan và dễ dàng hơn.

Suzuki Carry Pro

CẦN CHUYỂN SỐ TRÊN TÁP LÔ

Cần chuyển số được bố trí ở khu vực táp lô tạo không gian để chân rộng rãi hơn giúp bạn dễ dàng di chuyển qua lại bên trong cabin mà không cần ra khỏi xe.

Suzuki Carry Pro

VỊ TRÍ GHẾ NGỒI THOẢI MÁI

Khoảng cách giữa các ghế ngồi được gia tăng thêm 89mm đồng thời khoảng sáng đầu cũng được tăng thêm 12mm.

Bền bỉ

Thùng xe

HỆ THỐNG TREO

Hệ thống treo trước theo kiểu thanh chống McPherson, mang đến hiệu suất tốt nhưng vẫn giữ độ dẻo dai.

Hệ thống treo sau theo kiểu trục cố định và nhíp lá đủ mạnh mẽ để Super Carry Pro có thể tải khối lượng hàng hóa lớn.

Suzuki Carry Pro

BẢO VỆ CHỐNG GỈ SÉT

Đôi khi, làm việc chăm chỉ không tránh khỏi bị bẩn. Nhờ các biện pháp chống gỉ và ăn mòn, chẳng hạn như sàn thùng được làm bằng thép tấm mạ kẽm và sơn lót và hàn kín gầm xe, Super Carry Pro hoàn toàn mới đã sẵn sàng để làm việc trong môi trường khắc nghiệt nhất.

Thùng xe

TRỤC CƠ SỞ NGẮN

Trục cơ sở ngắn tạo một góc vượt đỉnh dốc tốt hơn trên các điều kiện đường gập ghềnh hoặc chướng ngại vật.

Suzuki Carry Pro

CẢN TRƯỚC

Cản trước được thiết kế cách mặt đất 353mm để giảm thiểu rủi ro hư hỏng khi lái xe trên đường gồ ghề.

Suzuki Carry Pro

CỔ HÚT GIÓ

Cổ hút gió được đặt ở vị trí cao, ngay dưới thùng hàng, cho phép xe di chuyển qua mực nước cao tới 30cm.

Hiệu suất

Thùng xe

ĐỘNG CƠ 1,5 L

Động cơ dung tích 1,5 lít nhẹ, tiết kiệm nhiên liệu nhưng cho công suất và mô men xoắn lớn, lý tưởng cho việc tải nặng.

Suzuki Carry Pro

BÁN KÍNH VÒNG QUAY TỐI THIỂU

Nhờ chiều dài cơ sở ngắn nên bán kính vòng quay tối thiểu của xe Super Carry Pro chỉ là 4,4 mét, cho phép bạn dễ dàng xoay trở trong một không gian hẹp.

Suzuki Carry Pro

HỆ THỐNG BÁO ĐỘNG

Hệ thống báo động và chìa khóa mã hóa điện tử sẽ bảo vệ xe Super Carry Pro khỏi bị trộm cắp.

Thông số kỹ thuật

KÍCH THƯỚC
Chiều dài tổng thể    mm 4.195
Chiều rộng tổng thể    mm 1.765
Chiều cao tổng thể    mm 1.910
Chiều dài cơ sở    mm 2.205
Vệt bánh xe  Trước  mm 1.465
 Sau  mm  1.460 
Chiều dài thùng (nhỏ nhất / lớn nhất)    mm 2.375 / 2.565
Chiều rộng thùng    mm 1.660
Chiều cao thùng    mm 355
Khoảng sáng gầm xe    mm 160
Bán kính vòng quay tối thiểu    m 4,4
KHUNG XE
Hệ thống lái    Bánh răng - Thanh răng
Phanh  Trước  Đĩa thông gió
Sau  Tang trống
Hệ thống treo  Trước  Kiểu MacPherson & lò xo cuộn
Sau  Trục cố định & Nhíp lá
Lốp xe    165/80 R13
KHUNG GẦM
Lốp và bánh xe   165 R13 + mâm sắt
Lốp dự phòng   165 R13 + mâm sắt